Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tầng lớp trung lưu" (1)

tầng lớp trung lưu
Tiếng Anh Cụm từmiddle class
Từ vựng của tôi
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.

swap_horiz Từ liên quan "tầng lớp trung lưu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tầng lớp trung lưu" (1)

Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.